- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
nhạc cổ điển (chủ yếu là nhạc cổ điển phương Tây)
Tôi thích nghe nhạc cổ điển.
nhạc cổ điển (chủ yếu là nhạc cổ điển phương Tây)
Tôi thích nghe nhạc cổ điển.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
nhạc cổ điển (chủ yếu là nhạc cổ điển phương Tây)
nhạc cổ điển (chủ yếu là nhạc cổ điển phương Tây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.