- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
trường phái cổ điển; phái cổ điển
Anh ấy là một nhạc sĩ cổ điển.
trường phái cổ điển; phái cổ điển
Anh ấy là một nhạc sĩ cổ điển.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
trường phái cổ điển; phái cổ điển
trường phái cổ điển; phái cổ điển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.