- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
mộ cổ; lăng mộ cổ
Ngôi mộ cổ này rất nổi tiếng.
mộ cổ; lăng mộ cổ
Ngôi mộ cổ này rất nổi tiếng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Ngôi mộ là nơi chôn xuống lòng đất khi màn đêm buông xuống.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Ngôi mộ là nơi chôn xuống lòng đất khi màn đêm buông xuống.
mộ cổ; lăng mộ cổ
mộ cổ; lăng mộ cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.