- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
côn đồ; du côn; (khẩu) đứa bất hảo
Anh ta là một tên côn đồ.
thanh niên hư hỏng; đứa trẻ bất hảo; (khẩu) thằng nhóc lưu manh
Trước đây anh ấy là một thanh niên hư hỏng.
tên cướp; phỉ đồ; tên tội phạm
côn đồ; du côn; (khẩu) đứa bất hảo
Anh ta là một tên côn đồ.
thanh niên hư hỏng; đứa trẻ bất hảo; (khẩu) thằng nhóc lưu manh
Trước đây anh ấy là một thanh niên hư hỏng.
tên cướp; phỉ đồ; tên tội phạm
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
côn đồ; du côn; (khẩu) đứa bất hảo
côn đồ; du côn; (khẩu) đứa bất hảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một tên côn đồ.
thanh niên bất hảo; giang hồ (khẩu ngữ Quảng Đông)
Anh ấy là một tên côn đồ.
thanh niên bất hảo; giang hồ (khẩu ngữ Quảng Đông)