- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Guggenheim (tên người/tên tổ chức)
Bảo tàng Guggenheim rất nổi tiếng.
Guggenheim (tên người/tên tổ chức)
Bảo tàng Guggenheim rất nổi tiếng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Guggenheim (tên người/tên tổ chức)
Guggenheim (tên người/tên tổ chức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.