- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
sinh vật cổ đại; cổ sinh vật
sinh vật cổ đại; cổ sinh vật
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh vật cổ đại; cổ sinh vật
sinh vật cổ đại; cổ sinh vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.