- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bãi cát Cổ Đổng Than (bãi cát gần ải Dương Quan thời Hán, nổi tiếng với nhiều di vật khảo cổ thời Hán)
Bãi cổ vật có rất nhiều di vật thời Hán.
Bãi cát Cổ Đổng Than (bãi cát gần ải Dương Quan thời Hán, nổi tiếng với nhiều di vật khảo cổ thời Hán)
Bãi cổ vật có rất nhiều di vật thời Hán.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bãi cát Cổ Đổng Than (bãi cát gần ải Dương Quan thời Hán, nổi tiếng với nhiều di vật khảo cổ thời Hán)
Bãi cát Cổ Đổng Than (bãi cát gần ải Dương Quan thời Hán, nổi tiếng với nhiều di vật khảo cổ thời Hán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.