- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
lưu dưới dạng; lưu thành (tệp khác)
Vui lòng lưu tệp dưới dạng PDF.
lưu dưới dạng; lưu thành (tệp khác)
Vui lòng lưu tệp dưới dạng PDF.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
lưu dưới dạng; lưu thành (tệp khác)
lưu dưới dạng; lưu thành (tệp khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.