- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
đó là chuyện khác; phải bàn riêng [thành ngữ]
Chuyện này phải bàn riêng.
phải bàn riêng; đó lại là chuyện khác [thành ngữ]
Chuyện này và chuyện kia là hai chuyện khác nhau.
đó là chuyện khác; phải bàn riêng [thành ngữ]
Chuyện này phải bàn riêng.
phải bàn riêng; đó lại là chuyện khác [thành ngữ]
Chuyện này và chuyện kia là hai chuyện khác nhau.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
đó là chuyện khác; phải bàn riêng [thành ngữ]
đó là chuyện khác; phải bàn riêng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.