- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
nhìn bằng con mắt khác; đặc biệt coi trọng [thành ngữ]
Giáo viên đối xử ưu ái với anh ấy.
nhìn bằng con mắt khác; đánh giá lại (theo hướng tích cực hơn) [thành ngữ]
Anh ấy nhìn bạn bằng con mắt khác.
nhìn bằng con mắt khác; đặc biệt coi trọng [thành ngữ]
Giáo viên đối xử ưu ái với anh ấy.
nhìn bằng con mắt khác; đánh giá lại (theo hướng tích cực hơn) [thành ngữ]
Anh ấy nhìn bạn bằng con mắt khác.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nhìn bằng con mắt khác; đặc biệt coi trọng [thành ngữ]
nhìn bằng con mắt khác; đặc biệt coi trọng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.