- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
khác biệt; lập dị; khác người
Anh ấy là một người khác biệt.
khác lạ; khác người; lập dị
trường phái tiên phong; avant-garde
kỳ lạ; kỳ quái; khó hiểu
khác biệt; lập dị; khác người
Anh ấy là một người khác biệt.
khác lạ; khác người; lập dị
trường phái tiên phong; avant-garde
kỳ lạ; kỳ quái; khó hiểu
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
khác biệt; lập dị; khác người
khác biệt; lập dị; khác người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người lập dị.
khác thường; dị biệt; (khẩu) lạ lẫm; độc đáo
Anh ấy là một người lập dị.
khác thường; dị biệt; (khẩu) lạ lẫm; độc đáo