- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
tranh thủ từng phút từng giây; không để lãng phí thời gian [thành ngữ](kế thừa)
Chúng ta nên tranh thủ từng phút giây, nỗ lực học tập.
tranh thủ từng phút từng giây; không để lãng phí thời gian [thành ngữ](kế thừa)
Chúng ta nên tranh thủ từng phút giây, nỗ lực học tập.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh thủ từng phút từng giây; không để lãng phí thời gian [thành ngữ]
tranh thủ từng phút từng giây; không để lãng phí thời gian [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.