- 口khẩu(cái miệng)
- 丩củ(cuốn vào nhau, vặn xoắn)
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
hô hay; hoan hô; cổ vũ
Khán giả đều vỗ tay khen hay.
cổ vũ; tiếp sức; hỗ trợ (trong trận đấu)
Khán giả đều cổ vũ cho anh ấy.
hô hay; hoan hô; cổ vũ
Khán giả đều vỗ tay khen hay.
cổ vũ; tiếp sức; hỗ trợ (trong trận đấu)
Khán giả đều cổ vũ cho anh ấy.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
hô hay; hoan hô; cổ vũ
hô hay; hoan hô; cổ vũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.