- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
bánh croquette; bánh khoai tây chiên xù
Tôi thích ăn croquette.
bánh croquette; bánh khoai tây chiên xù
Tôi thích ăn croquette.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh croquette; bánh khoai tây chiên xù
bánh croquette; bánh khoai tây chiên xù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.