- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể tái tạo; tái sinh (của năng lượng, tài nguyên thiên nhiên...)
Năng lượng tái tạo có lợi cho môi trường.
có thể tái tạo; tái sinh (của năng lượng, tài nguyên thiên nhiên...)
Năng lượng tái tạo có lợi cho môi trường.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
có thể tái tạo; tái sinh (của năng lượng, tài nguyên thiên nhiên...)
có thể tái tạo; tái sinh (của năng lượng, tài nguyên thiên nhiên...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.