- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể phân chia; có thể chia tách
có thể phân chia; có thể phân biệt
Hai trường hợp này có thể phân biệt được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
có thể phân chia; có thể chia tách
có thể phân chia; có thể phân biệt
Hai trường hợp này có thể phân biệt được.
có thể phân chia; có thể chia tách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.