- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
kẻ đáng thương; con người tội nghiệp
Anh ấy là một kẻ đáng thương.
kẻ đáng thương; người tội nghiệp
kẻ đáng thương; con người tội nghiệp
Anh ấy là một kẻ đáng thương.
kẻ đáng thương; người tội nghiệp
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
kẻ đáng thương; con người tội nghiệp
kẻ đáng thương; con người tội nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.