- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
kỳ lạ; kỳ quái; quái gở
Chuyện này thật kỳ lạ.
đáng ngạc nhiên; kỳ lạ; lạ thay
kỳ lạ; đáng ngạc nhiên
Chuyện này thật đáng ngạc nhiên.
kỳ lạ; kỳ quái; quái gở
Chuyện này thật kỳ lạ.
đáng ngạc nhiên; kỳ lạ; lạ thay
kỳ lạ; đáng ngạc nhiên
Chuyện này thật đáng ngạc nhiên.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
kỳ lạ; kỳ quái; quái gở
kỳ lạ; kỳ quái; quái gở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.