- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
nhưng; tuy nhiên
中表示转折,前后意思相反或相反。biǎoshì zhuǎnzhé, qiánhòu yìsi xiāngfǎn huò xiāngfǎn.
Anh ấy muốn đi, nhưng không có thời gian.
Tôi thích công việc này, nhưng nơi làm việc lại quá xa nhà.
Nhưng mà nó đắt quá!
nhưng; tuy nhiên
中表示转折,前后意思相反或相反。biǎoshì zhuǎnzhé, qiánhòu yìsi xiāngfǎn huò xiāngfǎn.
Anh ấy muốn đi, nhưng không có thời gian.
Tôi thích công việc này, nhưng nơi làm việc lại quá xa nhà.
Nhưng mà nó đắt quá!
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
nhưng; tuy nhiên
nhưng; tuy nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhưng; nhưng mà; thế nhưng; (dùng để nhấn mạnh) quả thật; thật sự
中但是;然而;表示转折或强调dànshì;ránérhé;biǎoshì zhuǎnzhé huò qiánghuà
Bộ quần áo này quả thật rất đắt.
Bài toán này quả thật đã làm không ít học sinh bó tay.
nhưng; nhưng mà; thế nhưng; (dùng để nhấn mạnh) quả thật; thật sự
中但是;然而;表示转折或强调dànshì;ránérhé;biǎoshì zhuǎnzhé huò qiánghuà
Bộ quần áo này quả thật rất đắt.
Bài toán này quả thật đã làm không ít học sinh bó tay.