- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
tính tan; độ hòa tan
Độ hòa tan của chất này rất tốt.
tính tan; độ hòa tan
Độ hòa tan của chất này rất tốt.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính tan; độ hòa tan
tính tan; độ hòa tan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.