- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
băng cháy được; băng methane (clathrate hydrate)
Khí hydrate là một loại năng lượng mới.
băng cháy được; băng methane (clathrate hydrate)
Khí hydrate là một loại năng lượng mới.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
băng cháy được; băng methane (clathrate hydrate)
băng cháy được; băng methane (clathrate hydrate)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.