- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
tính kết hợp (xy)z = x(yz) (toán học)
Tính kết hợp là một tính chất trong toán học.
tính kết hợp (xy)z = x(yz) (toán học)
Tính kết hợp là một tính chất trong toán học.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính kết hợp (xy)z = x(yz) (toán học)
tính kết hợp (xy)z = x(yz) (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.