- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
khả năng; xác suất; tính có thể xảy ra
中事情发生或实现的机会或程度shìqing fāshēng huò shíxiàn de jīhuì huò chéngdù
Điều này có khả năng rất lớn.
khả năng; xác suất; tính có thể xảy ra
中事情发生或实现的机会或程度shìqing fāshēng huò shíxiàn de jīhuì huò chéngdù
Điều này có khả năng rất lớn.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
khả năng; xác suất; tính có thể xảy ra
khả năng; xác suất; tính có thể xảy ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.