- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
tính khả thi
Tính khả thi của kế hoạch này rất cao.
tính khả thi
Tính khả thi của kế hoạch này rất cao.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính khả thi
tính khả thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.