- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
độ tin cậy; độ đáng tin
Độ tin cậy của sản phẩm này rất cao.
độ tin cậy; độ đáng tin
Độ tin cậy của sản phẩm này rất cao.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
độ tin cậy; độ đáng tin
độ tin cậy; độ đáng tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.