- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
chó bản địa Đài Loan; chó Formosan
Chó Đài Loan là một giống chó rất thông minh.
chó bản địa Đài Loan; chó Formosan
Chó Đài Loan là một giống chó rất thông minh.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó bản địa Đài Loan; chó Formosan
chó bản địa Đài Loan; chó Formosan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.