- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
gà gô núi Đài Loan (Arborophila crudigularis)
Gà gô Đài Loan là một loài chim quý hiếm.
gà gô núi Đài Loan (Arborophila crudigularis)
Gà gô Đài Loan là một loài chim quý hiếm.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
gà gô núi Đài Loan (Arborophila crudigularis)
gà gô núi Đài Loan (Arborophila crudigularis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.