- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
đảo Đài Loan
Đảo Đài Loan là một hòn đảo xinh đẹp.
đảo Đài Loan
Đảo Đài Loan là một hòn đảo xinh đẹp.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
đảo Đài Loan
đảo Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.