- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trong lịch sử; sử thượng
中历史上;从古到今lìshǐ shàng; cóng gǔ dào jīn
Đây là ngày tồi tệ nhất trong lịch sử.
trong lịch sử; sử thượng
中历史上;从古到今lìshǐ shàng; cóng gǔ dào jīn
Đây là ngày tồi tệ nhất trong lịch sử.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.