- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Swaziland (nay là Eswatini); Sử Ngõa Tế Lan
Swaziland (nay là Eswatini); Sử Ngõa Tế Lan
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Swaziland (nay là Eswatini); Sử Ngõa Tế Lan
Swaziland (nay là Eswatini); Sử Ngõa Tế Lan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.