- 口khẩu(miệng)
- 又hựu(tay phải)
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
mũi tên chỉ phải; mũi tên sang phải
Vui lòng nhấp vào mũi tên bên phải để tiếp tục.
mũi tên chỉ phải; mũi tên sang phải
Vui lòng nhấp vào mũi tên bên phải để tiếp tục.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
mũi tên chỉ phải; mũi tên sang phải
mũi tên chỉ phải; mũi tên sang phải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.