- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
cơ quan tư pháp
Cơ quan tư pháp chịu trách nhiệm duy trì pháp luật.
cơ quan tư pháp
Cơ quan tư pháp chịu trách nhiệm duy trì pháp luật.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
cơ quan tư pháp
cơ quan tư pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.