- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
vấp ngã một lần, khôn thêm một bậc [thành ngữ]
Ăn một miếng, khôn ra một tí, lần sau cẩn thận hơn.
vấp ngã một lần, khôn thêm một bậc [thành ngữ]
Ăn một miếng, khôn ra một tí, lần sau cẩn thận hơn.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
vấp ngã một lần, khôn thêm một bậc [thành ngữ]
vấp ngã một lần, khôn thêm một bậc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.