- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
trục lợi trên máu và nước mắt của người khác; ăn bánh bao máu người (bóng: hưởng lợi từ nỗi đau của người khác) [thành ngữ]
Anh ấy sẽ không lợi dụng bất hạnh của người khác đâu.
trục lợi trên máu và nước mắt của người khác; ăn bánh bao máu người (bóng: hưởng lợi từ nỗi đau của người khác) [thành ngữ]
Anh ấy sẽ không lợi dụng bất hạnh của người khác đâu.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
trục lợi trên máu và nước mắt của người khác; ăn bánh bao máu người (bóng: hưởng lợi từ nỗi đau của người khác) [thành ngữ]
trục lợi trên máu và nước mắt của người khác; ăn bánh bao máu người (bóng: hưởng lợi từ nỗi đau của người khác) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.