- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(bóng) nuốt thuốc hối hận; hối hận sau khi đã lỡ làm
Bây giờ bạn có hối hận cũng không kịp nữa rồi.
(bóng) nuốt thuốc hối hận; hối hận sau khi đã lỡ làm
Bây giờ bạn có hối hận cũng không kịp nữa rồi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
(bóng) nuốt thuốc hối hận; hối hận sau khi đã lỡ làm
(bóng) nuốt thuốc hối hận; hối hận sau khi đã lỡ làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.