- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn uống, đại tiểu tiện, ngủ nghỉ (những nhu cầu sinh hoạt cơ bản hàng ngày)
Con người mỗi ngày đều phải ăn uống, đi vệ sinh và ngủ.
các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày (ăn, uống, đại tiểu tiện, ngủ); chuyện cơm áo gạo tiền
Ăn uống, đi vệ sinh và ngủ là những nhu cầu cơ bản của con người.
ăn uống, đại tiểu tiện, ngủ nghỉ (những nhu cầu sinh hoạt cơ bản hàng ngày)
Con người mỗi ngày đều phải ăn uống, đi vệ sinh và ngủ.
các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày (ăn, uống, đại tiểu tiện, ngủ); chuyện cơm áo gạo tiền
Ăn uống, đi vệ sinh và ngủ là những nhu cầu cơ bản của con người.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
ăn uống, đại tiểu tiện, ngủ nghỉ (những nhu cầu sinh hoạt cơ bản hàng ngày)
ăn uống, đại tiểu tiện, ngủ nghỉ (những nhu cầu sinh hoạt cơ bản hàng ngày)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.