- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
toàn bộ sức lực; sức mạnh tối đa (dùng hết sức bình sinh)
Anh ấy dùng hết sức bình sinh để nâng cái hộp lên.
toàn bộ sức lực; sức mạnh tối đa (dùng hết sức bình sinh)
Anh ấy dùng hết sức bình sinh để nâng cái hộp lên.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
toàn bộ sức lực; sức mạnh tối đa (dùng hết sức bình sinh)
toàn bộ sức lực; sức mạnh tối đa (dùng hết sức bình sinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.