- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
sức lực tận cùng; dồn hết sức (như trẻ bú mẹ)
Anh ấy chạy hết sức bình sinh.
sức lực tận cùng; dồn hết sức (như trẻ bú mẹ)
Anh ấy chạy hết sức bình sinh.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức lực tận cùng; dồn hết sức (như trẻ bú mẹ)
sức lực tận cùng; dồn hết sức (như trẻ bú mẹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.