- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(khẩu) ăn hại; vô dụng; ăn cơm không làm việc
Anh ta chỉ biết ăn hại, chẳng làm được gì cả.
vô dụng; không dùng được
Anh ta đúng là một người vô dụng.
không nên thân; vô tích sự; đồ bỏ đi
(khẩu) ăn hại; vô dụng; ăn cơm không làm việc
Anh ta chỉ biết ăn hại, chẳng làm được gì cả.
vô dụng; không dùng được
Anh ta đúng là một người vô dụng.
không nên thân; vô tích sự; đồ bỏ đi
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
(khẩu) ăn hại; vô dụng; ăn cơm không làm việc
(khẩu) ăn hại; vô dụng; ăn cơm không làm việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.