- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(khẩu) ngồi tù; ăn cơm tù
Anh ta phải ngồi tù vì tội phạm.
(khẩu) ngồi tù; ăn cơm tù
Anh ta phải ngồi tù vì tội phạm.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
(khẩu) ngồi tù; ăn cơm tù
(khẩu) ngồi tù; ăn cơm tù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.