- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn cơm trắng; (bóng) ăn bám; làm không công
Anh ấy ăn cơm trắng mỗi ngày.
ăn chực; ăn bám (không đóng góp gì)
Anh ta luôn ăn chùa.
ăn bám; ăn không ngồi rồi
Anh ấy luôn ăn bám người khác.
ăn cơm trắng; (bóng) ăn bám; làm không công
Anh ấy ăn cơm trắng mỗi ngày.
ăn chực; ăn bám (không đóng góp gì)
Anh ta luôn ăn chùa.
ăn bám; ăn không ngồi rồi
Anh ấy luôn ăn bám người khác.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
ăn cơm trắng; (bóng) ăn bám; làm không công
ăn cơm trắng; (bóng) ăn bám; làm không công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ăn chùa; ăn bám; ăn không trả tiền
Anh ta luôn ăn bám.
ăn chùa; ăn bám; ăn không trả tiền
Anh ta luôn ăn bám.