- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.