- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
chịu cứng không chịu mềm; chỉ phục vũ lực, không phục lời lẽ nhẹ nhàng
Anh ta là người chỉ ăn cứng không ăn mềm.
chịu cứng không chịu mềm; chỉ phục vũ lực, không phục lời lẽ nhẹ nhàng
Anh ta là người chỉ ăn cứng không ăn mềm.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
chịu cứng không chịu mềm; chỉ phục vũ lực, không phục lời lẽ nhẹ nhàng
chịu cứng không chịu mềm; chỉ phục vũ lực, không phục lời lẽ nhẹ nhàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.