- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn lương không làm việc; ăn hại [thành ngữ]
Anh ta ăn không ngồi rồi, thật đáng ghét.
ăn lương không lo việc; sống bám không làm gì
Anh ta ăn lương không làm việc, công việc một chút cũng không nghiêm túc.
ăn lương không làm việc; ăn hại [thành ngữ]
Anh ta ăn không ngồi rồi, thật đáng ghét.
ăn lương không lo việc; sống bám không làm gì
Anh ta ăn lương không làm việc, công việc một chút cũng không nghiêm túc.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
ăn lương không làm việc; ăn hại [thành ngữ]
ăn lương không làm việc; ăn hại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.