- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ghen; ghen tuông (trong tình cảm)
中因为感情问题而生气、不高兴yīnwèi gǎnqíng wèntí ér shēngqì、bù gāoxìng
Bạn ghen rồi à?
ghen; ghen tuông (trong tình cảm)
中因为感情问题而生气、不高兴yīnwèi gǎnqíng wèntí ér shēngqì、bù gāoxìng
Bạn ghen rồi à?
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Giấm là thứ rượu để từ ngày xưa lên men chua.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Giấm là thứ rượu để từ ngày xưa lên men chua.
ghen; ghen tuông (trong tình cảm)
ghen; ghen tuông (trong tình cảm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.