- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn không ngồi rồi; sống bám; ăn bám
Anh ấy ngày nào cũng ở nhà ăn bám.
ăn không ngồi rồi; sống bám; ăn bám
Anh ấy ngày nào cũng ở nhà ăn bám.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
ăn không ngồi rồi; sống bám; ăn bám
ăn không ngồi rồi; sống bám; ăn bám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.