- 夂truy(bước chân đến, đi xuống)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
mọi loại; các loại; đủ loại
中不同的种类;多种多样的东西búyòng de zhǒngléi; duō zhǒng duōyàng de dōngxi
Ở đây có đủ các loại sách.
mọi loại; các loại; đủ loại
中不同的种类;多种多样的东西búyòng de zhǒngléi; duō zhǒng duōyàng de dōngxi
Ở đây có đủ các loại sách.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
mọi loại; các loại; đủ loại
mọi loại; các loại; đủ loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.