- 夂truy(bước chân đến, đi xuống)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
đủ mọi loại; đa dạng các loại
中很多不同的种类hěnduō búyàng de zhǒngléi
Trong cửa hàng có đủ các loại quần áo.
đủ mọi loại; đủ loại; muôn hình muôn vẻ
中很多不同的种类hěn duō bù tóng de zhǒnglèi
Ở đây có đủ các loại sách.
đủ mọi loại; đa dạng các loại
中很多不同的种类hěnduō búyàng de zhǒngléi
Trong cửa hàng có đủ các loại quần áo.
đủ mọi loại; đủ loại; muôn hình muôn vẻ
中很多不同的种类hěn duō bù tóng de zhǒnglèi
Ở đây có đủ các loại sách.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
đủ mọi loại; đa dạng các loại
đủ mọi loại; đa dạng các loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.