- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
nông trường tập thể; hợp tác xã nông nghiệp
Anh ấy sống ở nông trường hợp tác.
nông trường tập thể; hợp tác xã nông nghiệp
Anh ấy sống ở nông trường hợp tác.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
nông trường tập thể; hợp tác xã nông nghiệp
nông trường tập thể; hợp tác xã nông nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.