- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp tác xã
Anh ấy đã tham gia hợp tác xã.
hợp tác xã
hợp tác xã
Anh ấy đã tham gia hợp tác xã.
hợp tác xã
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
hợp tác xã
hợp tác xã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.